active application

active application

The user has an active application open on their computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: "active application" (ứng dụng đang hoạt động) một ứng dụng máy tính hiện đang chạy nằmnền trước (foreground), tức là người dùng đang tương tác trực tiếp với . Nói cách khác, đây ứng dụng đang được hệ điều hành ưu tiên xử lý các thao tác nhập liệu từ bàn phím, chuột hoặc màn hình cảm ứng.

dụ sử dụng
  • (Ứng dụng đang hoạt động trên điện thoại của tôi ứng dụng nhắn tin, vậy tôi có thể câu trả lời.)
  • (Khi bạn nhấp vào một cửa sổ, trở thành ứng dụng đang hoạt động di chuyển lên nền trước.)
  • (Hệ thống chỉ lưu trạng thái của ứng dụng đang hoạt động khi bạn nhấn nút nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "switch to an active application": chuyển sang một ứng dụng đang hoạt động (thường bằng cách nhấp hoặc dùng tổ hợp phím).
    • You can switch to an active application by clicking its icon on the taskbar. (Bạn có thể chuyển sang một ứng dụng đang hoạt động bằng cách nhấp vào biểu tượng của trên thanh tác vụ.)
  • "bring an application to the foreground as active": đưa một ứng dụng lên nền trước làm cho trở thành ứng dụng đang hoạt động.
    • Use Alt+Tab to bring the next open window to the foreground as the active application. (Sử dụng Alt+Tab để đưa cửa sổ mở tiếp theo lên nền trước trở thành ứng dụng đang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Active window (danh từ): cửa sổ đang hoạt động, đồng nghĩa với "active application" trong ngữ cảnh giao diện đồ họa.
    • The active window is highlighted with a blue border. (Cửa sổ đang hoạt động được sáng bằng viền màu xanh lam.)
  • Foreground application (danh từ): ứng dụng nền trước, chỉ ứng dụng đang được người dùng tương tác.
    • Only the foreground application receives keyboard input. (Chỉ ứng dụng nền trước mới nhận được đầu vào từ bàn phím.)
Từ đồng nghĩa
  • Ứng dụng nền trước: dịch sát nghĩa của "foreground application".
  • Cửa sổ đang hoạt động: dùng trong giao diện cửa sổ (window-based OS).
  • Chương trình hiện hành: thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring to the foreground: đưa lên nền trước.
    • Click the title bar to bring the window to the foreground. (Nhấp vào thanh tiêu đề để đưa cửa sổ lên nền trước.)
  • Switch to: chuyển sang (một ứng dụng khác).
    • Press Alt+Tab to switch to the next active application. (Nhấn Alt+Tab để chuyển sang ứng dụng đang hoạt động tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • In the foreground: ở nền trước, đang được chú ý.
    • The active application is always in the foreground of the operating system's attention. (Ứng dụng đang hoạt động luônnền trước trong sự chú ý của hệ điều hành.)